得看

děi kàn đắc khán

Hán Việt: đắc khán · Pinyin: děi kàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (khán)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (it) depends on ...
  • Cihui 得看 ěikàn v.p. (it) depends