得著

dé zháo đắc trứ

Hán Việt: đắc trứ · Pinyin: dé zháo

Tổng quan

đạt được

Cấu tạo: (đắc) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạt được

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹得到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹得到。

Eng

  • CC-CEDICT to obtain
  • Cihui to obtain