得竅 đắc khiếu Hán Việt: đắc khiếu Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 竅 (khiếu)Hán Việtđắc khiếuCấu tạo得 + 竅 · đắc + khiếu nghĩa thành phần: đắc + khiếu Nghĩa EngCihui 得竅 éqiào v.o. get the knack (of doing sth./ etc.)