得竅

đắc khiếu

Hán Việt: đắc khiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (khiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 得到門路訣竅。如:「已經教了你三天,你怎麼還是不得竅?」

Eng

  • Cihui 得竅 éqiào v.o. get the knack (of doing sth./ etc.)