得策 đắc sách Hán Việt: đắc sách Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 策 (sách)Hán Việtđắc sáchCấu tạo得 + 策 · đắc + sách nghĩa thành phần: đắc + sách Nghĩa EngCihui 得策 écè n. best policy; advisabilityjaJMdict good policy|wise policy|best plan