得算 dé suàn · đắc toán Hán Việt: đắc toán · Pinyin: dé suàn Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 算 (toán)Pinyindé suànHán Việtđắc toánCấu tạo得 + 算 · đắc + toán nghĩa thành phần: đắc + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹得计。计谋成功。Tân Hoa Tự Điển 1.犹得计。计谋成功。