得職
đắc chức
Hán Việt: đắc chức · Pinyin: dé zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓获得官职; 犹得所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓获得官职。 2.犹得所。
Eng
- Cihui 得職 ézhí v.o. get an official post
Hán Việt: đắc chức · Pinyin: dé zhí