得自 đắc tự Hán Việt: đắc tự Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 自 (tự)Hán Việtđắc tựCấu tạo得 + 自 · đắc + tự nghĩa thành phần: đắc + tự Nghĩa EngCihui 得自 ézì v.p. take from