得衆 dé zhòng · đắc chúng Hán Việt: đắc chúng · Pinyin: dé zhòng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 衆 (chúng)Pinyindé zhòngHán Việtđắc chúngCấu tạo得 + 衆 · đắc + chúng nghĩa thành phần: đắc + chúng