得要

děi yào đắc yếu

Hán Việt: đắc yếu · Pinyin: děi yào

Tổng quan

cần | phải

Cấu tạo: (đắc) + (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cần | phải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得其要领;抓住要点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.得其要领;抓住要点。

Eng

  • CC-CEDICT to need|must
  • Cihui to need; must