得请 đắc thỉnh Hán Việt: đắc thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 请 (thỉnh)Hán Việtđắc thỉnhCấu tạo得 + 请 · đắc + thỉnh nghĩa thành phần: đắc + thỉnh