得贏

dé yíng đắc doanh

Hán Việt: đắc doanh · Pinyin: dé yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 获利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.获利。