得輿 dé yú · đắc dư Hán Việt: đắc dư · Pinyin: dé yú Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 輿 (dư)Pinyindé yúHán Việtđắc dưCấu tạo得 + 輿 · đắc + dư nghĩa thành phần: đắc + dư