得辛

dé xīn đắc tân

Hán Việt: đắc tân · Pinyin: dé xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹得岁; 犹成熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹得岁。 2.犹成熟。