得這

dé zhè đắc giá

Hán Việt: đắc giá · Pinyin: dé zhè

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲中的衬字,无义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲中的衬字,无义。