得途 dé tú · đắc đồ Hán Việt: đắc đồ · Pinyin: dé tú Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 途 (đồ)Pinyindé túHán Việtđắc đồCấu tạo得 + 途 · đắc + đồ nghĩa thành phần: đắc + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仕途得志。Tân Hoa Tự Điển 1.仕途得志。