得通 đắc thông Hán Việt: đắc thông Tổng quan đắc thông (術語)得通力也。☸ Cấu tạo: 得 (đắc) + 通 (thông)Hán Việtđắc thôngCấu tạo得 + 通 · đắc + thông nghĩa thành phần: đắc + thông Nghĩa ViệtCihui đắc thông (術語)得通力也。☸