得通

đắc thông

Hán Việt: đắc thông

Tổng quan

(術語)得通力也。☸

Cấu tạo: 得 (đắc) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)得通力也。☸
  • Tần suất từ [bktd] đắc thông (術語)得通力也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

得𪰛 · 得上 · 得中 · 得主 · 得了 · 得亏 · 得人 · 得令