得適 dé shì · đắc thích Hán Việt: đắc thích · Pinyin: dé shì Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 適 (thích)Pinyindé shìHán Việtđắc thíchCấu tạo得 + 適 · đắc + thích nghĩa thành phần: đắc + thích