得非 đắc phi Hán Việt: đắc phi Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 非 (phi)Hán Việtđắc phiCấu tạo得 + 非 · đắc + phi nghĩa thành phần: đắc + phi Nghĩa EngCihui 得非 éfēi f.e. Can it be...?