得靠 đắc kháo Hán Việt: đắc kháo Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 靠 (kháo)Hán Việtđắc kháoCấu tạo得 + 靠 · đắc + kháo nghĩa thành phần: đắc + kháo