得凤 đắc phượng Hán Việt: đắc phượng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 凤 (phượng)Hán Việtđắc phượngCấu tạo得 + 凤 · đắc + phượng nghĩa thành phần: đắc + phượng