得鹿 đắc lộc Hán Việt: đắc lộc Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 鹿 (lộc)Hán Việtđắc lộcCấu tạo得 + 鹿 · đắc + lộc nghĩa thành phần: đắc + lộc