徘回

pái huíbồi hồi

Hán Việt: bồi hồi · Pinyin: pái huí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.回旋往返。

Cấu tạo: 徘 (bồi) + 迴 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 do dự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.回旋往返。

Đức

  • Handedict hin und her überlegen

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休