徘翔 pái xiáng·bồi tường Hán Việt: bồi tường · Pinyin: pái xiáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盘旋飞翔。 Cấu tạo: 徘 (bồi) + 翔 (tường)Pinyinpái xiángHán Việtbồi tườngCấu tạo徘 + 翔 · bồi + tường nghĩa thành phần: bồi + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盘旋飞翔。 Từ liên quan Gần nghĩa徘徊 · 翔凤 · 翔回 · 翔安 · 翔实 · 徘徊的 · 徘徊者 · 翔安区