徙業 xǐ yè · tỉ nghiệp Hán Việt: tỉ nghiệp · Pinyin: xǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 業 (nghiệp)Pinyinxǐ yèHán Việttỉ nghiệpCấu tạo徙 + 業 · tỉ + nghiệp nghĩa thành phần: tỉ + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不专心本业,见异思迁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不专心本业,见异思迁。