徙任 xǐ rèn · tỉ nhâm Hán Việt: tỉ nhâm · Pinyin: xǐ rèn Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 任 (nhâm)Pinyinxǐ rènHán Việttỉ nhâmCấu tạo徙 + 任 · tỉ + nhâm nghĩa thành phần: tỉ + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调任。Tân Hoa Tự Điển 1.调任。EngCihui 徙任 ǐrèn v.o. <wr.> be transferred to another post