徙卜 xǐ bo · tỉ bặc Hán Việt: tỉ bặc · Pinyin: xǐ bo Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 卜 (bặc)Pinyinxǐ boHán Việttỉ bặcCấu tạo徙 + 卜 · tỉ + bặc nghĩa thành phần: tỉ + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁居。古人定居须经过占卜,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.迁居。古人定居须经过占卜,故称。