徙善 tỉ thiện Hán Việt: tỉ thiện Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 善 (thiện)Hán Việttỉ thiệnCấu tạo徙 + 善 · tỉ + thiện nghĩa thành phần: tỉ + thiện Nghĩa EngCihui 徙善 ǐshàn v.o. <wr.> change for the better; reform