徙多

tỉ đa

Hán Việt: tỉ đa

Tổng quan

(地名)又作枲多,私多。河名。見私陀條。☸

Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)又作枲多,私多。河名。見私陀條。☸
  • Tần suất từ [bktd] si đa (地名)又作枲多,私多。河名。見私陀條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

多个 · 多久 · 多么 · 多义 · 多事 · 多于 · 多亏 · 多云