徙尾 xǐ wěi · tỉ vĩ Hán Việt: tỉ vĩ · Pinyin: xǐ wěi Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 尾 (vĩ)Pinyinxǐ wěiHán Việttỉ vĩCấu tạo徙 + 尾 · tỉ + vĩ nghĩa thành phần: tỉ + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言倒数,末尾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言倒数,末尾。