徙居
tỉ cư
Hán Việt: tỉ cư · Pinyin: xǐ jū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遷移居所。如:「下個月他將徙居至臺中。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迁居。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迁居。
Eng
- Cihui 徙居 ǐjū v. change domicile
Hán Việt: tỉ cư · Pinyin: xǐ jū