徙意 xǐ yì · tỉ ý Hán Việt: tỉ ý · Pinyin: xǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 意 (ý)Pinyinxǐ yìHán Việttỉ ýCấu tạo徙 + 意 · tỉ + ý nghĩa thành phần: tỉ + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓改变意念。Tân Hoa Tự Điển 1.谓改变意念。