徙戎 xǐ róng · tỉ nhung Hán Việt: tỉ nhung · Pinyin: xǐ róng Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 戎 (nhung)Pinyinxǐ róngHán Việttỉ nhungCấu tạo徙 + 戎 · tỉ + nhung nghĩa thành phần: tỉ + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋代统治阶级中企图用武力强迫少数民族外迁的一种主张。Tân Hoa Tự Điển 1.晋代统治阶级中企图用武力强迫少数民族外迁的一种主张。