徙放 xǐ fàng · tỉ phóng Hán Việt: tỉ phóng · Pinyin: xǐ fàng Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 放 (phóng)Pinyinxǐ fàngHán Việttỉ phóngCấu tạo徙 + 放 · tỉ + phóng nghĩa thành phần: tỉ + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流放。Tân Hoa Tự Điển 1.流放。