徙月 xǐ yuè · tỉ nguyệt Hán Việt: tỉ nguyệt · Pinyin: xǐ yuè Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 月 (nguyệt)Pinyinxǐ yuèHán Việttỉ nguyệtCấu tạo徙 + 月 · tỉ + nguyệt nghĩa thành phần: tỉ + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逾月。谓丧家过了除服之月。Tân Hoa Tự Điển 1.逾月。谓丧家过了除服之月。