徙構

xǐ gòu tỉ cấu

Hán Việt: tỉ cấu · Pinyin: xǐ gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉ) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 易地而建。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.易地而建。