徙業 xǐ yè · tỉ nghiệp Hán Việt: tỉ nghiệp · Pinyin: xǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 業 (nghiệp)Pinyinxǐ yèHán Việttỉ nghiệpCấu tạo徙 + 業 · tỉ + nghiệp nghĩa thành phần: tỉ + nghiệp