徙次 xǐ cì · tỉ thứ Hán Việt: tỉ thứ · Pinyin: xǐ cì Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 次 (thứ)Pinyinxǐ cìHán Việttỉ thứCấu tạo徙 + 次 · tỉ + thứ nghĩa thành phần: tỉ + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁居。Tân Hoa Tự Điển 1.迁居。