徙民

xǐ mín tỉ dân

Hán Việt: tỉ dân · Pinyin: xǐ mín

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉ) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 移民; 迁移之民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.移民。 2.迁移之民。