徙移
tỉ di
Hán Việt: tỉ di · Pinyin: xǐ yí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迁移。多指河流改道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迁移。多指河流改道。
Eng
- Cihui 徙移 ǐyí v. <zoo.> migrate (of birds/fish/etc.)
Hán Việt: tỉ di · Pinyin: xǐ yí