徙系

xǐ xì tỉ hệ

Hán Việt: tỉ hệ · Pinyin: xǐ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉ) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓将人转移到某地拘禁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将人转移到某地拘禁。