徙系 tỉ hệ Hán Việt: tỉ hệ Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 系 (hệ)Hán Việttỉ hệCấu tạo徙 + 系 · tỉ + hệ nghĩa thành phần: tỉ + hệ