徙置 xǐ zhì · tỉ trí Hán Việt: tỉ trí · Pinyin: xǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 置 (trí)Pinyinxǐ zhìHán Việttỉ tríCấu tạo徙 + 置 · tỉ + trí nghĩa thành phần: tỉ + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓把物件等移放到别处; 移民使定居于某地。Tân Hoa Tự Điển 1.谓把物件等移放到别处。 2.移民使定居于某地。