徙義

xǐ yì tỉ nghĩa

Hán Việt: tỉ nghĩa · Pinyin: xǐ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徙義 ǐyì v.o. <wr.> change one's course toward what is right