徙舍 xǐ shě · tỉ xá Hán Việt: tỉ xá · Pinyin: xǐ shě Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 舍 (xá)Pinyinxǐ shěHán Việttỉ xáCấu tạo徙 + 舍 · tỉ + xá nghĩa thành phần: tỉ + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指星移位; 指军队拔营。Tân Hoa Tự Điển 1.指星移位。 2.指军队拔营。