徙薪 tỉ tân Hán Việt: tỉ tân Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 薪 (tân)Hán Việttỉ tânCấu tạo徙 + 薪 · tỉ + tân nghĩa thành phần: tỉ + tân