徙貫
tỉ quán
Hán Việt: tỉ quán · Pinyin: xǐ guàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遷居,改變籍貫。《新唐書.卷一三○.李尚隱傳》:「其先出趙郡,徙貫萬年。」
Eng
- Cihui 徙貫 ǐguàn v.o. <wr.> move one's residence
Hán Việt: tỉ quán · Pinyin: xǐ guàn