徙邊

xǐ biān tỉ biên

Hán Việt: tỉ biên · Pinyin: xǐ biān

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉ) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将犯人流放边境服劳役。古代的一种刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将犯人流放边境服劳役。古代的一种刑罚。

Eng

  • Cihui 徙邊 ǐbiān v.o. <wr.> banish prisoners to the frontier