徙迁 xǐ qiān·tỉ thiên Hán Việt: tỉ thiên · Pinyin: xǐ qiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.迁移。 Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 遷 (thiên)Pinyinxǐ qiānHán Việttỉ thiênCấu tạo徙 + 遷 · tỉ + thiên nghĩa thành phần: tỉ + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.迁移。 Từ liên quan Gần nghĩa徙多 · 迁入 · 迁安 · 迁就 · 迁居 · 迁延 · 迁徙 · 迁怒