徙迤 xǐ yí · tỉ dĩ Hán Việt: tỉ dĩ · Pinyin: xǐ yí Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 迤 (dĩ)Pinyinxǐ yíHán Việttỉ dĩCấu tạo徙 + 迤 · tỉ + dĩ nghĩa thành phần: tỉ + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后退貌。Tân Hoa Tự Điển 1.后退貌。